Bản dịch của từ 束牛腰 trong tiếng Việt

束牛腰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

束牛腰 (Danh từ)

shù niú yāo
01

Một cách nói cổ hoặc địa phương, xem mục “束如牛腰”;字面上指把牛的腰部束缚或束起來比喻束縛緊縛

见“束如牛腰”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 束牛腰

shù

niú

yāo

Các từ liên quan

束上起下
束之高屋
束之高阁
束书
束云担雪
牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
腰上黄
腰佩
腰俞
腰刀
腰别
束
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THÚC】
Các biến thể:
捒, 𤙨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép