Bản dịch của từ 束矢钧金 trong tiếng Việt
束矢钧金
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shù | ㄕㄨˋ | sh | u | thanh huyền |
束矢钧金 (Danh từ)
【shù shǐ jūn jīn】
01
Vật lễ/tiền của dân phải nộp khi kiện tụng (thời cổ); 亦借指 xử lý việc kiện tụng
古代民间诉讼按规定缴纳的财物。后借指处理讼事。语本《周礼·秋官·大司寇》:“以两造禁民讼,入束矢于朝,然后听之。以两剂禁民狱,入钧金三日乃致于朝,然后听之。”郑玄注:“必入矢者,取其直也……古者一弓百矢,束矢,其百个与?”又:“必入金者,取其坚也。三十斤曰钧。”
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 束矢钧金
shù
束
shǐ
矢
jūn
钧
jīn
金
Các từ liên quan
束上起下
束之高屋
束之高阁
束书
束云担雪
矢下如雨
矢不虚发
矢书
矢人
矢人惟恐不伤人
钧严
钧乐
钧令
钧修
钧冶
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
- Bính âm:
- 【shù】【ㄕㄨˋ】【THÚC】
- Các biến thể:
- 捒, 𤙨
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䢤
潄
䢞
侸
捒
䘤
豎
䜹
鉥
錰
术
庶
檆
権
㰃
棹
棍
橈
㯟
楔
槓
槍
㭿
椀
妦
泛
𠇠
坃
㫕
尪
你
阾
囨
㼙
𠇩
吪
结束
约束
束缚
拘束
花束
束手
光束
管束
装束
束发
