Bản dịch của từ 束箧 trong tiếng Việt

束箧

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

束箧 (Động từ)

shù qiè
01

Sửa sang,收拾 hành lý; thu dọn đồ đạc để đi (Hán-Việt:束箧 = buộc rương hộp/ chuẩn bị hành trang)

谓收拾行装。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 束箧

shù

qiè

Các từ liên quan

束上起下
束之高屋
束之高阁
束书
束云担雪
箧中书
箧书潜递
箧匮
箧扇
箧服
束
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THÚC】
Các biến thể:
捒, 𤙨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép