Bản dịch của từ 束素 trong tiếng Việt

束素

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

束素 (Danh từ)

shù sù
01

Một bó lụa/vải (một束绢帛),常用以比喻女子腰肢纤细柔软

1.一束绢帛。常用以形容女子腰肢细柔。

Ví dụ
02

Lì xì bằng lụa/khăn vải (làm quà tặng theo lễ), giống như “束帛” — bộ quà tặng vải lụa trong nghi lễ xưa

2.犹束帛。用作礼品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 束素

shù

Các từ liên quan

束上起下
束之高屋
束之高阁
束书
束云担雪
素一
素不相能
素不相识
素业
素丝
束
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THÚC】
Các biến thể:
捒, 𤙨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép