Bản dịch của từ 束缩 trong tiếng Việt

束缩

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

束缩 (Động từ)

shù suō
01

Co rúm lại, thu mình lại (thường do害怕寒冷或疼痛), giống như co quắp run rẩy

犹瑟缩。蜷缩颤抖貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 束缩

shù

suō

Các từ liên quan

束上起下
束之高屋
束之高阁
束书
束云担雪
缩伏
缩俎
缩写
缩减
缩匿
束
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THÚC】
Các biến thể:
捒, 𤙨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép