Bản dịch của từ 束置 trong tiếng Việt

束置

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

束置 (Động từ)

shù zhì
01

Trói buộc, quấn chặt; bó buộc (giống “buộc” hay “trói” trong tiếng Việt; Hán-Việt:=thúc, ý là buộc)

缠缚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 束置

shù

zhì

Các từ liên quan

束上起下
束之高屋
束之高阁
束书
束云担雪
置之不理
置之不论
置之不问
置之不顾
置之度外
束
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THÚC】
Các biến thể:
捒, 𤙨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép