Bản dịch của từ 束苣 trong tiếng Việt

束苣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

束苣 (Danh từ)

shù jù
01

捆成的苇杆作火把即把芦苇苇杆捆成的火把

捆苇杆为火把。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 束苣

shù

Các từ liên quan

束上起下
束之高屋
束之高阁
束书
束云担雪
苣荬菜
束
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THÚC】
Các biến thể:
捒, 𤙨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép