Bản dịch của từ 束蒲 trong tiếng Việt

束蒲

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

束蒲 (Cụm từ)

shù pú
01

Bụi lau/đống lau sậy đã bó lại thành bó (lá hoặc thân cây lau, cây cói); '' chỉ cây lau/cói, '' là bó/đống

1.成捆的蒲柳。

Ví dụ
02

Cố ý làm mơ hồ, pha trộn phải trái để gây hiểu lầm (nghĩa: “làm giả lộn, lẫn lộn phải trái” — chữ Hán cổ viết tắt từ câu “束薄为脯”)

2.“束薄为脯”的省语。谓有意混淆是非。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 束蒲

shù

Các từ liên quan

束上起下
束之高屋
束之高阁
束书
束云担雪
蒲且
蒲人
蒲伏
蒲元识水
蒲公英
束
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THÚC】
Các biến thể:
捒, 𤙨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép