Bản dịch của từ 束蒲为脯 trong tiếng Việt

束蒲为脯

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

束蒲为脯 (Tính từ)

shù pú wéi pú
01

Bó lau thành thịt; cố tình đảo lộn sự thật

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 束蒲为脯

shù

wéi

Các từ liên quan

束上起下
束之高屋
束之高阁
束书
束云担雪
蒲且
蒲人
蒲伏
蒲元识水
蒲公英
为下
为丛驱雀
为主
为久
脯修
脯子
束
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THÚC】
Các biến thể:
捒, 𤙨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép