Bản dịch của từ 束藴请火 trong tiếng Việt

束藴请火

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

束藴请火 (Danh từ)

shù wēn qíng huǒ
01

束缊请火”。古语用法指束缚收敛请求点火字面难解属文献注引)——常作引语说明现代少用

见“束缊请火”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 束藴请火

shù

yùn

qǐng

huǒ

Các từ liên quan

束上起下
束之高屋
束之高阁
束书
束云担雪
藴奥
藴崇
藴抱
藴涵
请丐
请业
请举
请乞
请书
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
束
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THÚC】
Các biến thể:
捒, 𤙨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép