Bản dịch của từ 束装盗金 trong tiếng Việt

束装盗金

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

束装盗金 (Tính từ)

shù zhuāng dào jīn
01

Đóng gói trộm vàng; bị nghi ngờ vô cớ

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 束装盗金

shù

zhuāng

dào

jīn

Các từ liên quan

束上起下
束之高屋
束之高阁
束书
束云担雪
装严
装作
装佯
装佯吃象
盗不过五女门
盗买
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
束
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THÚC】
Các biến thể:
捒, 𤙨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép