Bản dịch của từ 束躅 trong tiếng Việt
束躅
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shù | ㄕㄨˋ | sh | u | thanh huyền |
束躅 (Động từ)
【shù zhú】
01
Chạy lòng vòng, dậm chân lặp đi lặp lại (thường chỉ thú vật hoặc người lo lắng, bồn chồn)
谓频频地踏地。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 束躅
shù
束
zhú
躅
Các từ liên quan
束上起下
束之高屋
束之高阁
束书
束云担雪
躅天
躅足
躅路
躅踯
躅蹐
- Bính âm:
- 【shù】【ㄕㄨˋ】【THÚC】
- Các biến thể:
- 捒, 𤙨
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䢤
潄
䢞
侸
捒
䘤
豎
䜹
鉥
錰
术
庶
檆
権
㰃
棹
棍
橈
㯟
楔
槓
槍
㭿
椀
妦
泛
𠇠
坃
㫕
尪
你
阾
囨
㼙
𠇩
吪
结束
约束
束缚
拘束
花束
束手
光束
管束
装束
束发
