Bản dịch của từ 束身修行 trong tiếng Việt

束身修行

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

束身修行 (Động từ)

shù shēn xiū xíng
01

Kiềm chế bản thân, tu dưỡng đức hạnh; sống tiết chế, tu hành để sửa mình (Hán‑Việt: thuật ngắn “thúc thân tu hành” giúp nhớ nghĩa).

约束自身,修养德行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 束身修行

shù

shēn

xiū

xíng

Các từ liên quan

束上起下
束之高屋
束之高阁
束书
束云担雪
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
修上
修下
修业
修为
修丽
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
束
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THÚC】
Các biến thể:
捒, 𤙨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép