Bản dịch của từ 束身自爱 trong tiếng Việt
束身自爱
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shù | ㄕㄨˋ | sh | u | thanh huyền |
束身自爱 (Động từ)
【shù shēn zì ài】
01
Kiềm chế bản thân, tự rèn mình; tự nghiêm khắc với bản thân để không sa đà vào việc xấu
犹言束身自修。指约束自己,不与坏人坏事同流合污。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 束身自爱
shù
束
shēn
身
zì
自
ài
爱
Các từ liên quan
束上起下
束之高屋
束之高阁
束书
束云担雪
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
自下
自下而上
自不量力
爱不忍释
爱不释手
爱丽舍宫
- Bính âm:
- 【shù】【ㄕㄨˋ】【THÚC】
- Các biến thể:
- 捒, 𤙨
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䢤
潄
䢞
侸
捒
䘤
豎
䜹
鉥
錰
术
庶
檆
権
㰃
棹
棍
橈
㯟
楔
槓
槍
㭿
椀
妦
泛
𠇠
坃
㫕
尪
你
阾
囨
㼙
𠇩
吪
结束
约束
束缚
拘束
花束
束手
光束
管束
装束
束发
