Bản dịch của từ 束载 trong tiếng Việt

束载

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

束载 (Động từ)

shù zǎi
01

捆好东西装上车或船把货物捆绑并装载) — có nghĩa là buộc chặt hàng hóa rồi chất lên phương tiện

捆物装车。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 束载

shù

zài

Các từ liên quan

束上起下
束之高屋
束之高阁
束书
束云担雪
载一抱素
载世
载书
载人机动器
束
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THÚC】
Các biến thể:
捒, 𤙨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép