Bản dịch của từ 束金 trong tiếng Việt

束金

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

束金 (Danh từ)

shù jīn
01

Tiền đóng để nhập (tiền học/ lệ phí học trò thời xưa); nghĩa cổ: «tiền để sửa soạn, đóng gói khi vào học»

束修之金。旧时入塾的学费。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 束金

shù

jīn

Các từ liên quan

束上起下
束之高屋
束之高阁
束书
束云担雪
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
束
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THÚC】
Các biến thể:
捒, 𤙨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép