Bản dịch của từ 束锦 trong tiếng Việt

束锦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

束锦 (Danh từ)

shù jǐn
01

Một loại lụa gấm gồm năm tấm (古代作礼物的五匹锦),古时作为礼品或贡品

五匹锦。古代用作礼物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 束锦

shù

jǐn

Các từ liên quan

束上起下
束之高屋
束之高阁
束书
束云担雪
锦上添花
锦中书
锦书
锦云
锦亭
束
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THÚC】
Các biến thể:
捒, 𤙨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép