Bản dịch của từ 束雪量珠 trong tiếng Việt
束雪量珠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shù | ㄕㄨˋ | sh | u | thanh huyền |
束雪量珠 (Danh từ)
【shù xuě liáng zhū】
01
Danh xưng cổ chỉ việc quản lý, chế độ thuế muối; lời khen về tình hình ngành muối (tán dương việc quản lý tốt ngành muối thời xưa)
旧时对盐政的美称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 束雪量珠
shù
束
xuě
雪
liàng
量
zhū
珠
Các từ liên quan
束上起下
束之高屋
束之高阁
束书
束云担雪
雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
量中
量交
量人
量体裁衣
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
- Bính âm:
- 【shù】【ㄕㄨˋ】【THÚC】
- Các biến thể:
- 捒, 𤙨
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䢤
潄
䢞
侸
捒
䘤
豎
䜹
鉥
錰
术
庶
檆
権
㰃
棹
棍
橈
㯟
楔
槓
槍
㭿
椀
妦
泛
𠇠
坃
㫕
尪
你
阾
囨
㼙
𠇩
吪
结束
约束
束缚
拘束
花束
束手
光束
管束
装束
束发
