Bản dịch của từ 束题 trong tiếng Việt

束题

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

束题 (Danh từ)

shù tí
01

Thuật ngữ văn Hán chỉ đoạn cuối của một bài luận kiểu cổ (束股八股文 的末段), tức phần kết luận/đoạn kết theo khuôn phép

指束股,八股文的末段。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 束题

shù

Các từ liên quan

束上起下
束之高屋
束之高阁
束书
束云担雪
题临安邸
题主
题书
题亲
题位
束
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THÚC】
Các biến thể:
捒, 𤙨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép