Bản dịch của từ 束首 trong tiếng Việt

束首

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

束首 (Động từ)

shù shǒu
01

Cúi đầu, hạ mình (chỉ hành động khuất phục hoặc cúi đầu tỏ ý quy phục)

犹俯首。表示降服。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 束首

shù

shǒu

Các từ liên quan

束上起下
束之高屋
束之高阁
束书
束云担雪
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
束
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THÚC】
Các biến thể:
捒, 𤙨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép