Bản dịch của từ 杠 trong tiếng Việt
杠
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gàng | ㄍㄤˋ | g | ang | thanh huyền |
Gāng | ㄍㄤ | g | ang | thanh ngang |
杠 (Danh từ)
【gàng】
01
Gậy; đòn
较粗的棍子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Xà (xà đơn, xà kép, xà lệch)
体操器械,有单杠、双杠、高低杠等
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Cọc
机床上的棍状零件
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Đòn (khiêng quan tài)
出殡时抬送灵柩的工具
Ví dụ
05
Dấu; đường thẳng (những chỗ được đánh dấu)
(杠儿) 批改文字或阅读中作为标记所画的粗直线
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
06
Tiêu chuẩn nhất định; chuẩn mực
(杠儿) 比喻一定的标准
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
杠 (Động từ)
【gàng】
01
Đánh dấu (gạch dưới những chữ không hiểu hoặc viết sai)
把不通的文字或错字用直线划去或标出
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【gàng】【ㄍㄤˋ】【CỐNG】
- Các biến thể:
- 槓
- Hình thái radical:
- ⿰,木,工
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
焵
鋼
槓
戇
筻
鿍
钢
戆
戅
焹
纲
扛
岡
䚗
刚
綱
岗
罁
釭
牨
鋼
肛
楄
楫
櫽
橃
㰎
㭂
桌
枏
㮢
梫
㯐
槿
㕩
伹
佟
芠
囱
𠇬
𠇲
𠔌
佊
沃
弃
里
杠杆
抬杠
杠精
杠杠
杠铃
单杠
杠子
竹杠
撬杠
双杠
斜杠
杠上
横杠
杠刀
滚杠
吊杠
杠龟
杠荡
反斜杠
