Bản dịch của từ 杠刀 trong tiếng Việt
杠刀
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gàng | ㄍㄤˋ | g | ang | thanh huyền |
Gāng | ㄍㄤ | g | ang | thanh ngang |
杠刀 (Động từ)
【gàng dāo】
01
Mài dao; mài
在布、皮或石头等上摩擦使快些
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杠刀
gāng
杠
dāo
刀
- Bính âm:
- 【gàng】【ㄍㄤˋ】【CỐNG】
- Các biến thể:
- 槓
- Hình thái radical:
- ⿰,木,工
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
焵
鋼
槓
戇
筻
鿍
钢
戆
戅
焹
纲
扛
岡
䚗
刚
綱
岗
罁
釭
牨
鋼
肛
楄
楫
櫽
橃
㰎
㭂
桌
枏
㮢
梫
㯐
槿
㕩
伹
佟
芠
囱
𠇬
𠇲
𠔌
佊
沃
弃
里
杠杆
抬杠
杠精
杠杠
杠铃
单杠
杠子
竹杠
撬杠
双杠
斜杠
杠上
横杠
杠刀
滚杠
吊杠
杠龟
杠荡
反斜杠
