Bản dịch của từ 杠杆原理 trong tiếng Việt
杠杆原理
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gàng | ㄍㄤˋ | g | ang | thanh huyền |
Gāng | ㄍㄤ | g | ang | thanh ngang |
杠杆原理 (Danh từ)
【gàng gǎn yuán lǐ】
01
Nguyên lý đòn bẩy, chỉ ra rằng lực tác dụng và chiều dài cánh tay lực trên đòn bẩy sẽ tạo ra một lực cân bằng với lực cản và chiều dài cánh tay cản.
又称“杠杆定律”、“杠杆平衡条件”。作用在杠杆上的动力和动力臂的乘积等于杠杆受到的阻力和阻力臂的乘积。表明利用杠杆工作时可省力,但不能省功。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杠杆原理
gàng
杠
gǎn
杆
yuán
原
lǐ
理
Các từ liên quan
杠刀
杠夫
杠头
杠子
杆儿
杆塔
杆子
杆弓
杆拨
原主
原亮
原人
原仲
原件
理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
- Bính âm:
- 【gàng】【ㄍㄤˋ】【CỐNG】
- Các biến thể:
- 槓
- Hình thái radical:
- ⿰,木,工
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
焵
鋼
槓
戇
筻
鿍
钢
戆
戅
焹
纲
扛
岡
䚗
刚
綱
岗
罁
釭
牨
鋼
肛
楄
楫
櫽
橃
㰎
㭂
桌
枏
㮢
梫
㯐
槿
㕩
伹
佟
芠
囱
𠇬
𠇲
𠔌
佊
沃
弃
里
杠杆
抬杠
杠精
杠杠
杠铃
单杠
杠子
竹杠
撬杠
双杠
斜杠
杠上
横杠
杠刀
滚杠
吊杠
杠龟
杠荡
反斜杠
