Bản dịch của từ 杠荡 trong tiếng Việt

杠荡

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gàng

ㄍㄤˋgangthanh huyền

Gāng

ㄍㄤgangthanh ngang

杠荡 (Động từ)

gàng dàng
01

Do dự; ngập ngừng

犹豫,使处于不定状态 (孩子的婚事不能杠荡了)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lung lay; lay động

不断地摇晃,晃动 (刚栽的小树可经不起你这样杠荡)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杠荡

gāng

dàng

杠
Bính âm:
【gàng】【ㄍㄤˋ】【CỐNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,工
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép