Bản dịch của từ 条件刺激 trong tiếng Việt

条件刺激

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiáo

ㄊㄧㄠˊtiaothanh sắc

条件刺激 (Danh từ)

tiáo jiàn cì jī
01

Kích thích điều kiện, một loại kích thích gây ra phản xạ có điều kiện, ví dụ như tiếng còi báo hiệu cho vịt ăn.

生理学名词。引起条件反射的刺激。如将吹哨子的声音同鸭群喂食结合起来,经多次重复后,单用哨音就可唤回鸭群就食。此时的哨音即为条件刺激。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 条件刺激

tiáo

jiàn

Các từ liên quan

条令
件举
件件
件别
件头
刺上化下
刺世
刺世疾邪赋
刺临
刺举
条
Bính âm:
【tiáo】【ㄊㄧㄠˊ】【ĐIỀU】
Các biến thể:
條, 樤, 𡠊, 𣒼
Hình thái radical:
⿱,夂,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép