Bản dịch của từ 条件转向语句 trong tiếng Việt

条件转向语句

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiáo

ㄊㄧㄠˊtiaothanh sắc

条件转向语句 (Danh từ)

tiáo jiàn zhuǎn xiàng yǔ jù
01

Câu lệnh có điều kiện

在语句中给出一个条件,若满足该条件,程序转去执行规定的语句,反之,则继续顺序执行下一个语句的语句。如basic语言中的“if…then…”语句。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 条件转向语句

tiáo

jiàn

zhuǎn

xiàng

Các từ liên quan

条令
件举
件件
件别
件头
转一趟
转三桥
转世
转业
转东过西
向上
向上一路
向上兼容
向下
向中
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
句中眼
句丽
句会
句倨
句偈
条
Bính âm:
【tiáo】【ㄊㄧㄠˊ】【ĐIỀU】
Các biến thể:
條, 樤, 𡠊, 𣒼
Hình thái radical:
⿱,夂,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép