Bản dịch của từ 条畅 trong tiếng Việt
条畅
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiáo | ㄊㄧㄠˊ | t | iao | thanh sắc |
条畅 (Tính từ)
【tiáo chàng】
01
Lưu loát; mạch lạc (văn chương)
(文章) 通畅而有条理
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 条畅
tiáo
条
chàng
畅
Các từ liên quan
条令
畅利
畅叙
- Bính âm:
- 【tiáo】【ㄊㄧㄠˊ】【ĐIỀU】
- Các biến thể:
- 條, 樤, 𡠊, 𣒼
- Hình thái radical:
- ⿱,夂,木
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
祒
朷
龆
䳂
蜩
䒒
苕
蓚
鎥
蓨
鰷
條
恌
條
庣
聎
佻
挑
旫
祧
橨
㭆
欂
果
棣
檤
桹
楑
㯎
櫩
梒
楡
李
杆
別
䎲
苈
𠅈
芳
角
努
𠔍
体
帏
面条
条件
油条
薯条
条理
线条
纸条
便条
条款
辣条
