Bản dịch của từ 条码扫描检测 trong tiếng Việt

条码扫描检测

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiáo

ㄊㄧㄠˊtiaothanh sắc

条码扫描检测 (Danh từ)

tiáo mǎ sǎo miáo jiǎn cè
01

Kiểm tra quét mã vạch; quét mã vạch; kiểm tra mã vạch

条码扫描检测是指通过扫描设备对条形码进行识别和验证的过程。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 条码扫描检测

tiáo

sǎo

miáo

jiǎn

条
Bính âm:
【tiáo】【ㄊㄧㄠˊ】【ĐIỀU】
Các biến thể:
條, 樤, 𡠊, 𣒼
Hình thái radical:
⿱,夂,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép