ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
杤
Bảng phân tích âm vị 杤
Wàn
◎ Chữ dùng trong tên địa danh Nhật Bản (như một loại sồi đặc biệt, vững chắc như chuồng ngựa).
◎ 日本地名用字。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép