Bản dịch của từ 杤 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàn

ㄨㄢˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

wàn
01

◎ Chữ dùng trong tên địa danh Nhật Bản (như một loại sồi đặc biệt, vững chắc như chuồng ngựa).

◎ 日本地名用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

杤
Bính âm:
【wàn】【ㄨㄢˋ】【VẠN】
Các biến thể:
𣜜
Hình thái radical:
⿰,木,万
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép