Bản dịch của từ 来下 trong tiếng Việt
来下
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lái | ㄌㄞˊ | l | ai | thanh sắc |
来下 (Động từ)
【lái xià】
01
Đến; tới (đề cập việc sắp đến,降临/来临)
1.来临;降临。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Xuống đây/đến phía dưới (yêu cầu ai đó hoặc mô tả hành động đi từ chỗ cao hơn xuống chỗ thấp hơn)
2.下来,到下面来。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 来下
lái
来
xià
下
Các từ liên quan
来不及
来世
来业
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
- Bính âm:
- 【lái】【ㄌㄞˊ】【LAI】
- Các biến thể:
- 來, 逨, 𧼛
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶ノ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
俫
錸
䋱
萊
庲
涞
㥎
騋
莱
婡
䧒
徕
枀
梪
椗
㭘
㭝
檀
栻
柏
槂
梣
樤
榃
助
斘
帊
厏
𠇽
吥
连
邻
尫
杔
卤
何
原来
起来
本来
出来
将来
从来
过来
后来
回来
未来
