Bản dịch của từ 来乃 trong tiếng Việt

来乃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lái

ㄌㄞˊlaithanh sắc

来乃 (Danh từ)

lái nǎi
01

Tên một bản nhạc thời Đường (một nhạc khúc cổ gọi là “斗羊胜”)

唐时骠国乐曲名。又名“斗羊胜”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 来乃

lái

nǎi

Các từ liên quan

来下
来不及
来世
乃今
乃公
乃其
乃可
乃在
来
Bính âm:
【lái】【ㄌㄞˊ】【LAI】
Các biến thể:
來, 逨, 𧼛
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép