Bản dịch của từ 来亨鸡 trong tiếng Việt
来亨鸡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lái | ㄌㄞˊ | l | ai | thanh sắc |
来亨鸡 (Danh từ)
【lái hēng jī】
01
Một giống gà (Nguồn gốc từ cảng Laien/義大利 Laien) nổi tiếng đẻ nhiều trứng, thường là giống có lông trắng; tên gọi chỉ loài gia cầm cụ thể.
动物名。脊椎动物门鸟纲鸡形目。原产于义大利的来亨港,以善产卵着称,其中以白色种的产量最多。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 来亨鸡
lái
来
hēng
亨
jī
鸡
- Bính âm:
- 【lái】【ㄌㄞˊ】【LAI】
- Các biến thể:
- 來, 逨, 𧼛
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶ノ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
俫
錸
䋱
萊
庲
涞
㥎
騋
莱
婡
䧒
徕
枀
梪
椗
㭘
㭝
檀
栻
柏
槂
梣
樤
榃
助
斘
帊
厏
𠇽
吥
连
邻
尫
杔
卤
何
原来
起来
本来
出来
将来
从来
过来
后来
回来
未来
