Bản dịch của từ 来享 trong tiếng Việt
来享
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lái | ㄌㄞˊ | l | ai | thanh sắc |
来享 (Động từ)
【lái xiǎng】
01
Đến nhận lễ vật; (cổ) chỉ việc thần linh hoặc linh hồn đến hưởng lễ vật, tiến cúng (Hán Việt: lai hưởng)
1.亦作“来飨”。谓鬼神前来接受祭祀,歆享供品。
Ví dụ
02
(Cổ) Hoàng tử hoặc thần dân từ nơi xa đến để tỏ lòng thành kính; đến để tỏ lòng thành kính (bao gồm cả các nghi lễ cổ xưa)
2.谓远方诸侯前来进献贡物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 来享
lái
来
xiǎng
享
Các từ liên quan
来下
来不及
来世
享上
享世
享乐
享乐主义
享事
- Bính âm:
- 【lái】【ㄌㄞˊ】【LAI】
- Các biến thể:
- 來, 逨, 𧼛
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶ノ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
俫
錸
䋱
萊
庲
涞
㥎
騋
莱
婡
䧒
徕
枀
梪
椗
㭘
㭝
檀
栻
柏
槂
梣
樤
榃
助
斘
帊
厏
𠇽
吥
连
邻
尫
杔
卤
何
原来
起来
本来
出来
将来
从来
过来
后来
回来
未来
