Bản dịch của từ 来仪所 trong tiếng Việt
来仪所
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lái | ㄌㄞˊ | l | ai | thanh sắc |
来仪所 (Danh từ)
【lái yí suǒ】
01
Tên một cơ quan triều đình thời Tống (thời Tống徽宗), đặt ở Vạn Tuế Sơn để nuôi các loài chim quý; có thể hiểu là 'phủ nuôi chim quý' (mang tính lịch sử, danh xưng cố định).
宋徽宗时,设在万岁山用来豢养珍禽的官署名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 来仪所
lái
来
yí
仪
suǒ
所
Các từ liên quan
来下
来不及
来世
仪举
仪从
仪仗
仪仗队
仪令
所与
所业
所为
所主
所之
- Bính âm:
- 【lái】【ㄌㄞˊ】【LAI】
- Các biến thể:
- 來, 逨, 𧼛
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶ノ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
俫
錸
䋱
萊
庲
涞
㥎
騋
莱
婡
䧒
徕
枀
梪
椗
㭘
㭝
檀
栻
柏
槂
梣
樤
榃
助
斘
帊
厏
𠇽
吥
连
邻
尫
杔
卤
何
原来
起来
本来
出来
将来
从来
过来
后来
回来
未来
