Bản dịch của từ 来体 trong tiếng Việt

来体

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lái

ㄌㄞˊlaithanh sắc

来体 (Danh từ)

lái tǐ
01

Tư thế khi kéo căng cung: phần thân tay quay vào trong (thế thân trong khi căng cung)

1.弓张弦时弓臂内向的体势。

Ví dụ
02

Con cháu; thế hệ sau (chỉ dòng dõi, hậu duệ)

2.指子孙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 来体

lái

Các từ liên quan

来下
来不及
来世
体上
体二
体亮
体亲
来
Bính âm:
【lái】【ㄌㄞˊ】【LAI】
Các biến thể:
來, 逨, 𧼛
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép