Bản dịch của từ 来历不明 trong tiếng Việt

来历不明

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lái

ㄌㄞˊlaithanh sắc

来历不明 (Tính từ)

lái lì bù míng
01

Không rõ nguồn gốc

来历:由来。人或事物的来历与经过不清楚。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 来历不明

lái

míng

Các từ liên quan

来下
来不及
来世
历世
历世摩钝
历世磨钝
历久
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
明上
明世
明业
明丢丢
来
Bính âm:
【lái】【ㄌㄞˊ】【LAI】
Các biến thể:
來, 逨, 𧼛
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép