Bản dịch của từ 来去分明 trong tiếng Việt

来去分明

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lái

ㄌㄞˊlaithanh sắc

来去分明 (Tính từ)

lái qù fēn míng
01

Mạch lạc, rõ ràng; thủ tục, chi tiêu minh bạch (không vòng vo, không mập mờ)

形容手续清楚或为人在财物方面不含糊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 来去分明

lái

fēn

míng

Các từ liên quan

来下
来不及
来世
去世
去事
去任
去伪存真
去位
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
明上
明世
明业
明丢丢
来
Bính âm:
【lái】【ㄌㄞˊ】【LAI】
Các biến thể:
來, 逨, 𧼛
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép