Bản dịch của từ 来哲 trong tiếng Việt

来哲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lái

ㄌㄞˊlaithanh sắc

来哲 (Danh từ)

lái zhé
01

Người trí tuệ, bậc thánh hiền của hậu thế (người đời sau mà thông minh, sáng suốt)

后世智慧卓越的人。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 来哲

lái

zhé

Các từ liên quan

来下
来不及
来世
哲人
哲人其萎
哲人萎
哲储
哲兄
来
Bính âm:
【lái】【ㄌㄞˊ】【LAI】
Các biến thể:
來, 逨, 𧼛
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép