Bản dịch của từ 来嘻 trong tiếng Việt

来嘻

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lái

ㄌㄞˊlaithanh sắc

来嘻 (Trạng từ)

lái xī
01

方言用法放在形容词或副词后表示程度很深非常相当于得很”“非常”。(可联想汉越词得很”)

方言。犹言“得很”。用在形容词后面,表示程度之深。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 来嘻

lái

Các từ liên quan

来下
来不及
来世
嘻叹
嘻吁
嘻和
嘻嗟
嘻嘻
来
Bính âm:
【lái】【ㄌㄞˊ】【LAI】
Các biến thể:
來, 逨, 𧼛
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép