Bản dịch của từ 来嚼铁 trong tiếng Việt

来嚼铁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lái

ㄌㄞˊlaithanh sắc

来嚼铁 (Danh từ)

lái jiáo tiě
01

Biệt danh của 唐来瑱 (Tống/Đường nhân vật) — gọi để khen là người dũng mãnh, anh hùng phi thường

唐来瑱的绰号。因其英勇无比,故称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 来嚼铁

lái

jué

tiě

Các từ liên quan

来下
来不及
来世
嚼口
嚼吃
嚼吞
嚼味
嚼咀
铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
来
Bính âm:
【lái】【ㄌㄞˊ】【LAI】
Các biến thể:
來, 逨, 𧼛
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép