Bản dịch của từ 来因 trong tiếng Việt

来因

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lái

ㄌㄞˊlaithanh sắc

来因 (Danh từ)

lái yīn
01

Nguyên nhân dẫn đến (điều gì đó đã đến/ xảy ra); lý do khiến một người/ sự việc đến

1.前来的原因。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nguyên nhân, lý do dẫn đến một sự việc (căn nguyên, xuất xứ của chuyện)

2.事情的缘由。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 来因

lái

yīn

Các từ liên quan

来下
来不及
来世
因为
因乌及屋
因习
因事制宜
因人制宜
来
Bính âm:
【lái】【ㄌㄞˊ】【LAI】
Các biến thể:
來, 逨, 𧼛
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép