Bản dịch của từ 来因去果 trong tiếng Việt
来因去果
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lái | ㄌㄞˊ | l | ai | thanh sắc |
来因去果 (Danh từ)
【lái yīn qù guǒ】
01
Chỉ nguồn gốc và kết quả của một sự việc; toàn bộ trình tự, tình tiết (từ đầu đến cuối) — tựa như “lý do và hệ quả”, thường dùng để hỏi hoặc kể rõ ngọn ngành.
指事情的来龙去脉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 来因去果
lái
来
yīn
因
qù
去
guǒ
果
Các từ liên quan
来下
来不及
来世
因为
因乌及屋
因习
因事制宜
因人制宜
去世
去事
去任
去伪存真
去位
果下之乘
果下牛
果下马
果不其然
- Bính âm:
- 【lái】【ㄌㄞˊ】【LAI】
- Các biến thể:
- 來, 逨, 𧼛
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶ノ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
俫
錸
䋱
萊
庲
涞
㥎
騋
莱
婡
䧒
徕
枀
梪
椗
㭘
㭝
檀
栻
柏
槂
梣
樤
榃
助
斘
帊
厏
𠇽
吥
连
邻
尫
杔
卤
何
原来
起来
本来
出来
将来
从来
过来
后来
回来
未来
