Bản dịch của từ 来复螺纹 trong tiếng Việt
来复螺纹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lái | ㄌㄞˊ | l | ai | thanh sắc |
来复螺纹 (Danh từ)
【lái fù luó wén】
01
Ren xoắn ngược (chuỗi ren kiểu 'lai-phục', tức là dạng ren quay lại/đối ren), gọi chung là đường ren đặc biệt — tương tự '來復線' trong cơ khí.
即来复线。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 来复螺纹
lái
来
fù
复
luó
螺
wén
纹
Các từ liên quan
来下
来不及
来世
复三
复业
复习
复书
螺丝
螺丝刀
螺丝帽
螺丝扣
螺丝拐
纹丝
纹丝不动
纹丝没动
纹木
- Bính âm:
- 【lái】【ㄌㄞˊ】【LAI】
- Các biến thể:
- 來, 逨, 𧼛
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶ノ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
俫
錸
䋱
萊
庲
涞
㥎
騋
莱
婡
䧒
徕
枀
梪
椗
㭘
㭝
檀
栻
柏
槂
梣
樤
榃
助
斘
帊
厏
𠇽
吥
连
邻
尫
杔
卤
何
原来
起来
本来
出来
将来
从来
过来
后来
回来
未来
