Bản dịch của từ 来复鎗 trong tiếng Việt

来复鎗

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lái

ㄌㄞˊlaithanh sắc

来复鎗 (Cụm từ)

lái fù qiāng
01

武器名。一种步枪。由英语 rifle翻译得名。枪管内壁有螺旋沟漕,可使发射出去的子弹旋转前进,增加飞行的稳定性、射程及穿透力。同时在枪上装有调整距离和瞄准的标尺,以提高命中率。现代的来复枪则改进为连发,弹头加装夹层。

Ví dụ
02

或译作「来福枪」。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 来复鎗

lái

qiāng

来
Bính âm:
【lái】【ㄌㄞˊ】【LAI】
Các biến thể:
來, 逨, 𧼛
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép