Bản dịch của từ 来头 trong tiếng Việt

来头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lái

ㄌㄞˊlaithanh sắc

来头 (Danh từ)

lái tou
01

Lý do; nguyên do; nguyên nhân (ngôn ngữ, hành vi)

来由;原由 (多指言语有所为而发)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đà; sức; khí thế

来势

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Lai lịch; nguồn gốc; xuất thân; căn nguyên

来历 (多指人的资历或背景)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Hứng thú; thích thú; động lực

做某种活动的兴趣

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 来头

lái

tou

来
Bính âm:
【lái】【ㄌㄞˊ】【LAI】
Các biến thể:
來, 逨, 𧼛
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép