Bản dịch của từ 来好息师 trong tiếng Việt

来好息师

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lái

ㄌㄞˊlaithanh sắc

来好息师 (Động từ)

lái hǎo xī shī
01

Hòa giải, giảng hoà; chấm dứt xung đột, đạt được hòa bình (gợi nhớ: =lại/đến, =hảo/hòa, =nghỉ/giải)

招致和好,停止战争。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 来好息师

lái

hǎo

shī

Các từ liên quan

来下
来不及
来世
好一歇
好不
好不好
好丑
好个
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
师丈
师严道尊
师事
师人
来
Bính âm:
【lái】【ㄌㄞˊ】【LAI】
Các biến thể:
來, 逨, 𧼛
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép