Bản dịch của từ 来孙 trong tiếng Việt
来孙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lái | ㄌㄞˊ | l | ai | thanh sắc |
来孙 (Danh từ)
【lái sūn】
01
來孫(玄孫之子):從自己起算第六代的子孫;泛指更遠一代的子孫(可理解為“遠孫”或“再下一代”)。
玄孙之子,从自身算起的第六代。亦泛指远孙。《尔雅.释亲》:“孙之子为曾孙﹐曾孙之子为玄孙﹐玄孙之子为来孙。”郝懿行义疏:“来之言离也,离亦远也。”
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 来孙
lái
来
sūn
孙
Các từ liên quan
来下
来不及
来世
孙业
孙中山
孙传芳
孙供奉
孙儿
- Bính âm:
- 【lái】【ㄌㄞˊ】【LAI】
- Các biến thể:
- 來, 逨, 𧼛
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶ノ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
俫
錸
䋱
萊
庲
涞
㥎
騋
莱
婡
䧒
徕
枀
梪
椗
㭘
㭝
檀
栻
柏
槂
梣
樤
榃
助
斘
帊
厏
𠇽
吥
连
邻
尫
杔
卤
何
原来
起来
本来
出来
将来
从来
过来
后来
回来
未来
