Bản dịch của từ 来宜 trong tiếng Việt
来宜
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lái | ㄌㄞˊ | l | ai | thanh sắc |
来宜 (Cụm từ)
【lái yí】
01
Đến đúng lúc; đến phù hợp/đúng sự việc (cách nói cổ: “đến lúc nên đến”)
谓适时而来。语出《诗.大雅.凫鹥》:“凫鹥在沙,公尸来燕来宜。”毛传:“宜,宜其事也。”
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 来宜
lái
来
yí
宜
Các từ liên quan
来下
来不及
来世
宜乘
宜于
宜人
宜便
宜修
- Bính âm:
- 【lái】【ㄌㄞˊ】【LAI】
- Các biến thể:
- 來, 逨, 𧼛
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶ノ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
俫
錸
䋱
萊
庲
涞
㥎
騋
莱
婡
䧒
徕
枀
梪
椗
㭘
㭝
檀
栻
柏
槂
梣
樤
榃
助
斘
帊
厏
𠇽
吥
连
邻
尫
杔
卤
何
原来
起来
本来
出来
将来
从来
过来
后来
回来
未来
