Bản dịch của từ 来廷 trong tiếng Việt

来廷

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lái

ㄌㄞˊlaithanh sắc

来廷 (Động từ)

lái tíng
01

Tịnh kiến ​​hoàng đế: vào triều để gặp hoàng đế (trong thuật ngữ cổ có nghĩa là vào cung để ra tòa hoặc yết kiến ​​hoàng đế).

谓朝见天子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 来廷

lái

tíng

Các từ liên quan

来下
来不及
来世
廷争
廷争面折
廷参
廷史
廷吏
来
Bính âm:
【lái】【ㄌㄞˊ】【LAI】
Các biến thể:
來, 逨, 𧼛
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép