Bản dịch của từ 来往 trong tiếng Việt

来往

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lái

ㄌㄞˊlaithanh sắc

来往 (Động từ)

lái wǎng
01

Đi lại; qua lại; tới lui; lai vãng; vãng lai

来和去

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lui tới; qua lại; quan hệ; tiếp xúc

交际往来

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 来往

lái

wǎng

来
Bính âm:
【lái】【ㄌㄞˊ】【LAI】
Các biến thể:
來, 逨, 𧼛
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép